1. Chọn tác phẩmCâu hỏi: Tôi đang tạo ra điều gì và gửi nó tới ai?
Hành động: Đặt tên tác phẩm và chọn người nhận dự kiến
Bằng chứng: Tên tác phẩm · Người nhận dự kiến · Lý do người nhận này quan trọng
API: POST /api/workspace/artifact
Ranh giới: participant-private
Đừng bắt đầu bằng biểu mẫu nộp bài. Hãy bắt đầu bằng một tác phẩm có người nhận thật.
2. Viết ý định trước AICâu hỏi: Trước khi nhờ AI, tôi thật sự muốn nói điều gì?
Hành động: Ghi bản ý định ngắn và những điều không muốn AI quyết định thay
Bằng chứng: Thông điệp lõi · Giọng muốn giữ · Phần AI được phép hỗ trợ · Phần AI không được thay mình quyết định
API: POST /api/workspace/artifact
Ranh giới: participant-private
Ý định trước AI là neo chủ thể. Không có neo này, AI rất dễ làm văn bản trơn hơn nhưng xa mình hơn.
3. Nhật ký chỉnh sửa sau AICâu hỏi: AI đã gợi ý gì, tôi giữ gì, bỏ gì và vì sao?
Hành động: Ghi before/AI suggestion/after human revision cùng quyết định giữ-bỏ
Bằng chứng: Bản trước AI · Gợi ý AI · Bản sau khi con người sửa · Phần giữ · Phần bỏ · Lý do
API: POST /api/workspace/ai-revision-log
Ranh giới: participant-private
Nhật ký AI không nhằm tố cáo ai dùng AI. Nó giúp người tham gia nhìn thấy phần nào là gợi ý, phần nào là trách nhiệm của mình.
4. Gửi người nhận thậtCâu hỏi: Tôi muốn người nhận phản hồi điều gì, và điều gì không nên hỏi họ?
Hành động: Tạo lời nhắn gửi và phạm vi phản hồi an toàn
Bằng chứng: Người nhận · Câu hỏi phản hồi · Ranh giới không hỏi · Thời điểm gửi
API: POST /api/workspace/artifact-status
Ranh giới: participant-private
Tác phẩm chỉ thật sự bước ra đời sống khi có người nhận thật, nhưng người nhận không phải giám khảo.
5. Nhận phản hồiCâu hỏi: Phản hồi nào làm tôi hiểu tác phẩm và người nhận rõ hơn?
Hành động: Tóm tắt phản hồi và quyết định sửa đổi tiếp theo
Bằng chứng: Tóm tắt phản hồi · Điểm hữu ích · Điểm chưa dùng · Quyết định sửa/không sửa
API: POST /api/workspace/receiver-feedback
Ranh giới: participant-private
Phản hồi không phải điểm số. Phản hồi là một lần tác phẩm gặp đời sống.
6. Chọn quyền chia sẻCâu hỏi: Ai được thấy phần nào, dùng để làm gì, và tôi có thể rút lại không?
Hành động: Bật/tắt quyền theo từng phạm vi
Bằng chứng: Scope · Audience · Purpose · Revoke note
API: POST /api/workspace/artifact-consent | POST /api/workspace/consent-revoke
Ranh giới: artifact-consent-scoped
Đồng ý không phải một checkbox chung. Mỗi quyền chia sẻ phải nói rõ ai thấy, thấy gì, dùng để làm gì.
7. Xuất gói cá nhânCâu hỏi: Tôi muốn mang dấu vết nào ra khỏi Lab để tiếp tục sống với nó?
Hành động: Xuất gói participant pack
Bằng chứng: Artifact · AI log · Feedback · Consent history · Follow-up note
API: GET /api/workspace/export?audience=participant
Ranh giới: participant-private
Gói cá nhân là ký ức có cấu trúc của người tham gia, không phải hồ sơ đánh giá năng lực.